- Lưu lượng: 5.000 m³/h
- Vật liệu: Composite FRP
- Khí xử lý: SO₂, HCl, NH₃, hơi axit
- Lưu lượng: 5.000 m³/h
- Vật liệu: Composite FRP
- Khí xử lý: SO₂, HCl, NH₃, hơi axit
- Đệm: Hạt Pall ring PP
- Lưu lượng: 10.000 m³/h
- Vật liệu: Inox 304
- Kiểu: Tháp đệm ngược dòng
- Lưu lượng: 10.000 m³/h
- Vật liệu: Inox 304
- Kiểu: Tháp đệm ngược dòng
- Ứng dụng: Lò hơi, lò đốt
- Lưu lượng: 3.000 m³/h
- Vật liệu hấp phụ: Than hoạt tính dạng viên
- Khí xử lý: Dung môi, VOC, mùi
- Lưu lượng: 3.000 m³/h
- Vật liệu hấp phụ: Than hoạt tính dạng viên
- Khí xử lý: Dung môi, VOC, mùi
- Ứng dụng: Xưởng sơn, in
- Số túi: 20 túi Ø150
- Lưu lượng: 4.000 m³/h
- Rũ bụi: Khí nén xung
- Số túi: 20 túi Ø150
- Lưu lượng: 4.000 m³/h
- Rũ bụi: Khí nén xung
- Ứng dụng: Gỗ, xi măng, thức ăn chăn nuôi
- Đường kính: Ø800 mm
- Lưu lượng: 3.500 m³/h
- Vật liệu: Thép CT3 sơn tĩnh điện
- Đường kính: Ø800 mm
- Lưu lượng: 3.500 m³/h
- Vật liệu: Thép CT3 sơn tĩnh điện
- Ứng dụng: Bụi thô, mùn cưa
- Lưu lượng: 2.000 m³/h
- Hiệu suất: Đến 95 % bụi mịn
- Điện áp: Cao áp DC
- Lưu lượng: 2.000 m³/h
- Hiệu suất: Đến 95 % bụi mịn
- Điện áp: Cao áp DC
- Ứng dụng: Khói dầu, khói hàn
- Công suất: 7,5 kW
- Lưu lượng: 8.000 m³/h
- Vật liệu cánh: Composite / PP
- Công suất: 7,5 kW
- Lưu lượng: 8.000 m³/h
- Vật liệu cánh: Composite / PP
- Ứng dụng: Hút khí axit
- Công suất: 11 kW
- Áp suất: 3.500 Pa
- Vật liệu: Thép CT3
- Công suất: 11 kW
- Áp suất: 3.500 Pa
- Vật liệu: Thép CT3
- Ứng dụng: Lọc bụi, vận chuyển bụi




























